moi ruột
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy ruột ra khỏi bụng: "moi ruột" chỉ hành động mổ bụng và lấy toàn bộ phần ruột (và nội tạng) ra khỏi cơ thể động vật, thường để làm sạch trước khi chế biến thực phẩm.
- Mổ bụng, làm sạch nội tạng: trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc săn bắn, "moi ruột" là bước chuẩn bị thịt để nấu nướng.
Ví dụ sử dụng
- (Lấy ruột ra khỏi bụng con gà trước khi nấu.)
- (Người thợ săn mổ bụng và lấy ruột con thỏ ngay sau khi bắt.)
- (Cần lấy ruột cá ra hết để tránh vị đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moi ruột" trong văn nói: đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc lấy đi phần quan trọng hoặc cốt lõi của một vật.
- Anh ta moi ruột chiếc xe cũ để bán phụ tùng. (Anh ta tháo rời và lấy hết bộ phận bên trong chiếc xe để bán từng món.)
- "Moi ruột" trong kỹ thuật: hành động làm sạch nội tạng trong quy trình giết mổ gia súc, gia cầm.
Biến thể và từ gần giống
- Mổ bụng (động từ): cắt mở bụng để lấy nội tạng — gần nghĩa với "moi ruột".
- Mổ bụng con lợn để lấy lòng. (Cắt bụng lợn để lấy ruột và nội tạng.)
- Làm lòng (động từ): làm sạch ruột động vật để chế biến món ăn.
- Làm lòng heo rất công phu. (Làm sạch ruột heo rất tỉ mỉ.)
- Moi (động từ): lấy ra, đào ra — thành phần chính trong "moi ruột".
- Moi đất lên để trồng cây. (Đào đất lên để trồng cây.)
Từ đồng nghĩa
- Vét ruột: lấy hết ruột ra — thường dùng trong ngữ cảnh thực tế.
- Làm sạch ruột: loại bỏ ruột và chất bẩn trong bụng động vật.
- Étriper (tiếng Pháp): moi ruột — từ vựng chuyên ngành trong ẩm thực phương Tây.
Thành ngữ liên quan
- Moi ruột moi gan: hành động lấy hết nội tạng ra ngoài, thường dùng để nhấn mạnh sự triệt để hoặc tàn nhẫn.
- Họ moi ruột moi gan con vật một cách thô bạo. (Họ lấy hết nội tạng con vật một cách thô bạo.)
- Không còn ruột để moi: tình trạng đã lấy hết, không còn gì để làm sạch.
- Con gà đã được làm sạch, không còn ruột để moi. (Con gà đã được làm sạch hoàn toàn.)